Saqua Huetronics

Xử lý nước cấp trước khi đưa rủi ro vào ao tôm

Giải pháp điện hóa - siêu âm - vi bọt khí giúp farm chủ động xử lý nước đầu vào, tăng DO, cải thiện ORP, giảm tải TSS/COD/TAN, kim loại nặng và mầm bệnh trước khi cấp vào ao nuôi.

150m3/giờ công suất EC-US
33câu FAQ đã chuẩn hóa
6nhóm thiết bị cho farm
Ảnh hero: ao nuôi tôm công nghệ cao / cụm máy EC-US / kỹ thuật đang kiểm tra nước tại farm
Dịch vụ trọng tâm

Thuê thiết bị Saqua theo vụ nuôi để kiểm chứng hiệu quả ngay tại farm

Thay vì yêu cầu khách đầu tư lớn ngay từ đầu, Saqua nên nhấn mạnh mô hình thuê theo vụ: khảo sát, lắp đặt, đào tạo, vận hành, đo KPI trước/sau và quyết định mua sau khi đã có dữ liệu thật.

Ảnh: kỹ thuật Huetronics lắp đặt máy thuê EC-US tại khu xử lý nước của farm
40 triệu / 3 tháng / vụ

Thuê EC-US 150 m3/giờ

Chi tiết gói

Gồm lắp đặt và thu hồi theo brochure. Phù hợp farm muốn xử lý nước cấp, nước tuần hoàn và giảm phụ thuộc hóa chất trong một vụ thử có dữ liệu đo được.

Theo khảo sát thực tế

Thuê để đo KPI

Chi tiết gói

Tập trung vào DO, ORP, NH3, NO2, TSS và tình trạng nước trước/sau xử lý. Kết quả dùng làm cơ sở quyết định thuê dài hạn hoặc mua.

Chính sách theo hợp đồng

Chuyển thuê sang mua

Chi tiết gói

Sau khi vận hành hiệu quả, khách có thể chuyển sang mua hoặc lease-to-own. Điều khoản khấu trừ phí thuê nên được ghi rõ trong hợp đồng từng giai đoạn.

Giảm rào cản đầu tư ban đầu
Có dữ liệu thực tế tại chính nguồn nước của khách
Được hỗ trợ kỹ thuật trong quá trình vận hành
Phù hợp đội sales mời khách trải nghiệm trước khi chốt mua
Bối cảnh vận hành

Vụ nuôi ổn định bắt đầu từ nguồn nước được kiểm soát

Trang Saqua nên nói thẳng vào nhu cầu của chủ farm: giảm phụ thuộc vào xử lý thủ công, đo được chỉ số thật và có quy trình vận hành lặp lại được.

DO thấp hoặc biến động
pH và nhiệt độ khó kiểm soát
TSS/COD/TAN cao
Kim loại nặng trong nước cấp
Vibrio, tảo bất lợi, mầm bệnh
Chi phí hóa chất lặp lại theo vụ
Công nghệ lõi

Một dòng nước, ba cơ chế xử lý bổ trợ nhau

Điện hóa EC

Tạo môi trường oxy hóa tại chỗ trong nước lợ/mặn, hỗ trợ giảm vi sinh bất lợi, NH3/NO2 và cải thiện ORP trước khi cấp nước.

Siêu âm US

Tạo cavitation để tăng trộn, tăng tiếp xúc phản ứng và hỗ trợ cơ chế gốc tự do trong quá trình xử lý nước.

Vi bọt khí VBK

Tăng chuyển khối, làm giàu DO, hỗ trợ tuyển nổi cặn lơ lửng và giúp nước sau xử lý ổn định hơn.

Danh mục thiết bị

Giải pháp từ tăng oxy nhanh đến xử lý nước quy mô lớn

Ảnh: bộ HSB50 x 10 gắn trên đường nước hoặc đặt tại ao nhỏ
Ao 100-200 m2 | Giá tham chiếu 2 triệu

HSB50 x 10

Bộ trộn vi bọt khí, tăng oxy siêu tốc

  • Gồm 10 đầu phun HSB50
  • Phù hợp ao nhỏ cần tăng oxy nhanh hoặc xử lý thiếu oxy cục bộ
  • Vật liệu PVC/uPVC, khối lượng khoảng 800 g
  • Bơm khuyến nghị 30 m3/giờ, áp suất > 1.5 bar
Ảnh: đầu phun HSN301 hoặc hình vi bọt trong nước
Ao 1.000-2.500 m2 | Giá tham chiếu 5 triệu / 2 đầu phun

HSN301

Đầu phun nano vi bọt khí

  • Kích thước vi bọt 0.2-10 um, trung bình 1.6-1.7 um
  • Thời gian tồn tại trong nước > 30 phút
  • Phù hợp ao sâu 2-3 m, nhiệt độ làm việc 10-40°C
  • Ứng dụng tăng oxy, tuyển nổi cặn/TSS, cấp vi lượng/khoáng nano
Ảnh: cảm biến DO, pH, nhiệt độ bố trí thực tế ở ao
Theo dõi chỉ số nước | Giá tham chiếu 10 triệu / bộ

Hệ đo DO, pH, nhiệt độ

Bộ đo chất lượng nước tại ao

  • Cảm biến DO 0-20 mg/L, 0-60°C, độ phân giải 0.01 mg/L
  • Cảm biến pH + nhiệt độ GT1020, pH 0-14, cáp 1.5 m
  • Bộ đọc A10PR, 4-20 mA/RS485, IP65
  • Giúp đội vận hành đọc chỉ số trước và sau xử lý
Ảnh: dashboard điện thoại hoặc sơ đồ cảm biến - LoRa - trung tâm
Giám sát 2 ao | Giá tham chiếu 35 triệu / hệ

Hệ đo trực tuyến IoT

Giám sát chất lượng nước theo thời gian thực

  • Theo dõi DO, pH, nhiệt độ trên điện thoại
  • Bộ truyền LoRa 915-923 MHz, khoảng truyền đến 2.000 m
  • Hỗ trợ ra quyết định nhanh khi chỉ số biến động
  • Phù hợp farm cần dữ liệu liên tục thay vì đo rời rạc
Ảnh: cụm máy EC-US 150 m3/giờ và đường ống tại farm
Gói thuê 3 tháng | 40 triệu, gồm lắp đặt + thu hồi

EC-US 150 m3/giờ

Máy xử lý nước điện hóa - siêu âm

  • Xử lý nước cấp và nước tuần hoàn ao nuôi tôm
  • Giảm/không phụ thuộc vào hóa chất xử lý nước
  • Hỗ trợ xử lý TSS/COD/TAN, kim loại nặng, mầm bệnh
  • Tăng ORP, tăng DO, ổn định khoáng và pH; cần khảo sát thực tế để chốt vị trí lắp
Xem chi tiết sản phẩm
Ảnh: hệ từ hóa 3 kênh + đầu phun HSN301 trên đường ống
Ao từ 1.000 m2 | Giá tham chiếu 20 triệu

WSG 3C481 + HSN301

Hệ từ hóa 3 kênh kết hợp nano vi bọt khí

  • Ổn định khoáng và pH, khử CO2
  • Tuyển nổi TSS/cặn lơ lửng, tăng DO
  • Điện áp 220VAC - 48VDC, 3 kênh từ hóa
  • Bơm khuyến nghị >= 18 m3/giờ, áp suất >= 1.5 bar
Quy trình triển khai

Từ thiết bị đơn lẻ đến giải pháp tổng thể – cấu hình dựa trên dữ liệu và điều kiện vận hành thực tế của từng farm.

01

Khảo sát diện tích ao, nguồn nước, bơm, đường ống và điện 3 pha.

02

Chọn cấu hình thiết bị theo lưu lượng cấp nước và mục tiêu vận hành.

03

Lắp đặt, đào tạo 2 ngày và bàn giao quy trình vận hành bằng tiếng Việt.

04

Đo KPI trước/sau xử lý: DO, ORP, NH3, NO2, TSS và chỉ số vi sinh khi cần.

05

Chốt phương án thuê thử, thuê dài hạn, mua hoặc lease-to-own dựa trên kết quả thực tế.

Farm key

Thấy tận nơi – hiểu tận gốc

Quan sát thiết bị vận hành, kiểm tra chất lượng nước, lắng nghe kinh nghiệm từ chủ farm và đối chiếu dữ liệu thực tế trước khi đầu tư.

Ảnh: khách tham quan farm key / kỹ thuật lấy mẫu nước / khu vực máy đang vận hành
Đi theo nhu cầu

Đúng thông tin, đúng nhu cầu, đúng giai đoạn quyết định

Dù đang tìm hiểu, cần kiểm chứng hiệu quả hay chuẩn bị triển khai, khách hàng có thể đi nhanh đến đúng nội dung: Thuê thử, lựa chọn thiết bị, tra cứu kỹ thuật, FAQ và tài liệu hỗ trợ.

FAQ 2026

Những câu hỏi cần trả lời trước khi khách quyết định thuê hoặc mua

Công nghệ, nguyên lý và phạm vi ứng dụng

Q01. Công nghệ điện hóa - siêu âm là gì?

Đây là tổ hợp xử lý nước cấp bằng điện hóa EC và siêu âm US, có thể tích hợp vi bọt khí để tăng oxy hóa, chuyển khối và làm giàu DO. Trong nước lợ/mặn, hệ tạo môi trường oxy hóa tại chỗ, tăng ORP/DO, hỗ trợ giảm vi khuẩn, tảo bất lợi, NH3/NO2 và làm nước trong hơn trước khi cấp vào ao.

Q02. Máy có dùng hóa chất không?

Hệ EC-US không châm hóa chất xử lý từ bên ngoài như chlorine, thuốc tím hay chất khử trùng thương mại. Tác nhân xử lý được tạo tại chỗ từ điện và ion sẵn có trong nước lợ/mặn. Khi vận hành đúng quy trình, cần kiểm soát ORP, chlorine dư và chất lượng nước trước khi cấp nuôi.

Q03. Khác gì so với Ozone, UV hoặc hóa chất?

EC-US là cơ chế tổ hợp: vừa tạo oxy hóa tại chỗ, vừa tăng tiếp xúc phản ứng và hỗ trợ DO/ORP. Hóa chất nhanh nhưng phụ thuộc liều và dễ có dư lượng; UV giảm hiệu quả khi nước đục/TSS cao; Ozone cần kiểm soát an toàn. EC-US phù hợp xử lý nước cấp theo hướng ổn định, đo được và giảm phụ thuộc vật tư lặp lại.

Q04. Công nghệ đã được kiểm chứng chưa?

Công nghệ được Huetronics phát triển trên nền tảng nghiên cứu và ứng dụng thực tế trong xử lý nước nuôi thủy sản. Giải pháp từng đạt Giải Ba VIFOTEC 2016, được giới thiệu trên VTV, VASEP và được đối chiếu thêm qua dữ liệu vận hành tại farm key.

Q05. Máy xử lý được gì và giới hạn ở đâu?

Hệ phù hợp xử lý nước cấp: giảm vi khuẩn/tảo bất lợi, NH3/NO2, TSS, cải thiện DO và ORP. Máy không thay thế toàn bộ quy trình quản lý ao và không phải giải pháp chữa bệnh cho tôm đang nuôi. Nguồn nước ô nhiễm nặng vẫn cần lắng, lọc, ao sinh học hoặc tiền xử lý phù hợp.

Q06. Phù hợp mô hình nuôi nào?

Phù hợp nhất với mô hình thâm canh, siêu thâm canh, ao lót bạt hoặc ao đất có hệ thống cấp nước riêng/tập trung, trang trại trung bình đến lớn cần kiểm soát nước đầu vào. Ít phù hợp với ao quá nhỏ, quảng canh cải tiến hoặc nơi không có hệ cấp nước độc lập.

Q07. Có chạy được với nước lợ/mặn không?

Có. Nước lợ/mặn là môi trường thuận lợi cho điện hóa vì các ion trong nước tham gia tạo tác nhân oxy hóa. Hệ phù hợp độ mặn 0-35‰ và có thể theo dõi ORP để điều chỉnh khi chất lượng nước đầu vào biến động.

Hiệu quả thực tế và chỉ số nước

Q08. Chỉ số nước thay đổi thế nào?

Các KPI cần theo dõi gồm DO, ORP, NH3, NO2, TSS và vi khuẩn tổng số. Tài liệu nội bộ dùng mốc tham chiếu DO tăng từ 20%, NH3/NO2 giảm rõ, TSS giảm và nước trong hơn. Khi triển khai nên lập biên bản KPI trước/sau xử lý tại farm để tránh cam kết chung chung.

Q09. Tỷ lệ sống có tăng không?

Tác động rõ nhất nằm ở giai đoạn đầu vụ, khi nước cấp sạch và ổn định hơn giúp giảm stress và rủi ro mầm bệnh. Tuy nhiên tỷ lệ sống còn phụ thuộc giống, thức ăn, mật độ, thời tiết và quản lý ao, nên landing page nên nói theo hướng “tạo nền nước tốt hơn” thay vì hứa một con số tuyệt đối.

Q10. Bao lâu thấy nước thay đổi?

DO có thể cải thiện trong 30-60 phút, NH3/NO2 giảm rõ sau vài giờ xử lý liên tục, vi khuẩn giảm sau 1-2 lần xử lý tùy mức ô nhiễm đầu vào. Nước sau xử lý có thể chuyển sang công đoạn tiếp theo theo quy trình vận hành, không phải chờ lâu như một số phương pháp châm hóa chất.

Q11. Máy có diệt hết EMS/AHPND hoặc đốm trắng không?

Máy xử lý nước cấp đầu vào để giảm tải mầm bệnh trước khi nước vào ao. Không nên truyền thông như thuốc chữa tôm bệnh trong ao. Cách nói đúng là phòng rủi ro từ nguồn nước, giảm tải Vibrio và tác nhân bất lợi theo điều kiện vận hành được kiểm soát.

Q12. Nước sau xử lý giữ được bao lâu?

Nên cấp nước vào ao sớm sau khi xử lý để giữ hiệu quả tốt nhất. ORP cao có thể giúp môi trường ức chế vi khuẩn trong một khoảng thời gian, nhưng không nên lưu nước đã xử lý quá lâu, đặc biệt quá 24 giờ, vì nguy cơ tái nhiễm và suy giảm hiệu quả.

Q13. Có dùng máy mà vụ tôm vẫn thất bại không?

Có thể, nếu nguyên nhân đến từ giống, thức ăn, mật độ, thời tiết, vận hành sai hoặc quản lý ao không phù hợp. Vì vậy cần định vị máy là giải pháp xử lý nước cấp và đồng hành kỹ thuật, không phải bảo hiểm tuyệt đối cho toàn bộ vụ nuôi.

Chi phí, đầu tư và lựa chọn thuê/sở hữu

Q14. Giá có đắt không?

Cần trình bày giá theo tổng chi phí sở hữu, không chỉ giá máy. EC-US 150 m3/giờ trong brochure có gói thuê 40 triệu/3 tháng/vụ, gồm lắp đặt và thu hồi. Với đầu tư dài hạn, lợi ích nằm ở giảm hóa chất, giảm rủi ro đầu vụ, tiết kiệm thời gian chuẩn bị nước và dữ liệu vận hành rõ ràng.

Q15. Bao lâu hoàn vốn?

Hoàn vốn phụ thuộc quy mô ao, số vụ/năm, chi phí hóa chất hiện tại, mức cải thiện FCR và tỷ lệ sống. Landing page nên đưa công cụ “tính ROI nhanh” thay vì hứa cố định, để đội sales nhập diện tích, vụ nuôi, chi phí hóa chất và sản lượng kỳ vọng.

Q16. Chi phí vận hành gồm gì?

Chi phí chính là điện, bảo trì định kỳ và kiểm tra vật tư hao mòn. Tài liệu FAQ dùng mức tham chiếu xử lý nước thấp hơn nhiều so với xử lý hóa chất thủ công, nhưng khi tư vấn cần tính theo lưu lượng, số giờ chạy và giá điện thực tế tại farm.

Q17. Có trả góp hoặc lease-to-own không?

Có thể tư vấn theo các hướng: thuê 1 vụ để lấy dữ liệu, thuê dài hạn, mua trả theo tiến độ hoặc lease-to-own 24-36 tháng cho HTX/trang trại muốn giữ dòng tiền. Đây là phần nên trình bày như lựa chọn tài chính, không ép khách mua ngay.

Q18. Thuê thử không hiệu quả thì sao?

Cần có KPI đo trước/sau và điều khoản rõ trong hợp đồng. Cách tư vấn tốt nhất là xem thuê 1 vụ như chi phí kiểm chứng dữ liệu tại chính farm của khách, thay vì quyết định đầu tư chỉ dựa vào kỳ vọng.

Lắp đặt, vận hành và bảo trì

Q19. Ao cần điều kiện gì?

Cần khảo sát diện tích ao, hệ cấp nước, bơm, điện, đường ống và vị trí đặt máy. Với EC-US, điểm quan trọng là có lưu lượng cấp nước phù hợp, điện ổn định và không gian lắp đặt an toàn cho kỹ thuật vận hành.

Q20. Lắp đặt có gián đoạn vụ nuôi không?

Máy thường đặt trên tuyến nước cấp hoặc khu xử lý nước, nên không cần can thiệp trực tiếp vào ao đang nuôi nếu thiết kế đường nước phù hợp. Thời gian và số máy phụ thuộc lưu lượng cấp, số ao và lịch cấp nước của từng farm.

Q21. Vận hành có khó không?

Hệ được thiết kế để kỹ thuật viên farm học vận hành trong thời gian ngắn, có lịch chạy và quy trình kiểm tra chỉ số. Với cấu hình IoT, đội vận hành có thể theo dõi trạng thái và dữ liệu nước thuận tiện hơn.

Q22. Nước sau xử lý dùng ngay được không?

Nước sau xử lý có thể dùng theo quy trình vận hành đã thống nhất, không cần chờ phân hủy dư lượng như một số phương pháp hóa chất. Tuy nhiên vẫn cần đo chỉ số an toàn trước khi cấp vào ao hoặc thả giống.

Q23. Nghỉ giữa vụ xử lý máy thế nào?

Giữa hai vụ nên xả nước sạch, giữ hệ khô, kiểm tra định kỳ và chạy bảo dưỡng theo hướng dẫn. Nếu thuê máy, điều khoản tạm dừng hoặc bảo quản cần ghi rõ trong hợp đồng.

Q24. Bảo trì gồm gì?

Bảo trì tập trung vào vệ sinh điện cực, khoang điện hóa, đầu phát siêu âm, bơm, đường ống và thay vật tư hao mòn đúng lịch. Phần này nên có gói dịch vụ rõ để khách biết chi phí sau năm đầu.

Q25. Máy hỏng giữa vụ thì sao?

Cần có hotline kỹ thuật, SLA phản hồi và phương án thay thế/sửa chữa để vụ nuôi không bị gián đoạn. Với gói thuê, chính sách thay máy hoặc hỗ trợ tại chỗ là điểm bán hàng quan trọng.

Q26. Công nghệ có lỗi thời không?

Điện hóa và siêu âm là nền tảng vật lý đã được ứng dụng lâu dài. Phần cần nâng cấp theo thời gian thường là cảm biến, điều khiển, IoT và tối ưu vật tư, không nhất thiết phải thay toàn bộ hệ thống.

Gói thuê và chính sách mua

Q27. Nên thuê hay mua?

Nếu lần đầu tiếp cận, nên thuê 1 vụ để lấy dữ liệu thực tế. Nếu farm vận hành liên tục và đã thấy hiệu quả, mua giúp tối ưu tổng chi phí dài hạn. Trang trại lớn có thể chọn thuê dài hạn hoặc lease-to-own để cân bằng dòng tiền.

Q28. Gói thuê gồm gì?

Brochure ghi gói EC-US 150 m3/giờ thuê 40 triệu/3 tháng/vụ, kèm lắp đặt và thu hồi. Khi triển khai thực tế cần bổ sung rõ phạm vi bảo trì, đào tạo, KPI, hỗ trợ kỹ thuật và điều kiện hoàn trả thiết bị.

Q29. Thuê xong muốn mua tính thế nào?

Nên trình bày chính sách chuyển đổi thuê sang mua bằng công thức rõ: phần trăm phí thuê được trừ vào giá mua, thời hạn áp dụng và điều kiện thiết bị. Đây là cách giảm rào cản cho khách chưa sẵn sàng mua ngay.

Q30. Lease-to-own phù hợp ai?

Phù hợp HTX, tổ hợp tác hoặc farm muốn dùng ổn định nhưng không muốn bỏ vốn lớn một lần. Khách trả theo tháng/kỳ, đến cuối kỳ chuyển quyền sở hữu theo hợp đồng.

Q31. Hợp đồng cần chú ý gì?

Cần ghi rõ máy xử lý nước cấp, điều kiện vận hành, KPI đo lường, đặt cọc, trách nhiệm bảo quản, phí di dời, lịch hỗ trợ kỹ thuật và điều kiện bồi hoàn nếu KPI không đạt.

Q32. Mua nhiều máy có ưu đãi không?

Có thể thiết kế ưu đãi theo số lượng, thanh toán sớm, mở rộng công suất hoặc giới thiệu khách hàng mới. Phần này nên để đội kinh doanh cập nhật theo chính sách từng thời điểm.

Q33. Sau khi mua có hậu mãi gì?

Hậu mãi nên gồm bảo trì định kỳ, hotline kỹ thuật, báo cáo chỉ số nước trong giai đoạn đầu, đào tạo lại khi cần và quyền tham quan/đối chiếu farm key để khách tiếp tục tối ưu vận hành.

Tài liệu hỗ trợ ra quyết định

Biểu mẫu và dữ liệu hỗ trợ đánh giá giải pháp

NoteChecklist khảo sát ao

Tài liệu được chuẩn hóa để hỗ trợ khảo sát, kiểm chứng hiệu quả, tính toán chi phí đầu tư và đồng hành trong quá trình triển khai thực tế.

NoteBiên bản KPI trước/sau

Chuẩn hóa cách đo DO, ORP, NH3, NO2, TSS và ghi nhận ảnh/chỉ số trước khi bàn giao.

NoteMẫu tính ROI/TCO nhanh

So sánh phí thuê/mua với chi phí hóa chất, điện, bảo trì, số vụ/năm và lợi ích vận hành.

NoteKịch bản mời tham quan farm key

Chuyển khách từ nghe tư vấn sang xem vận hành thực tế và đối thoại với chủ farm.

NoteKịch bản xử lý phản đối

Chuẩn hóa câu trả lời về giá, hiệu quả, giới hạn công nghệ, bảo trì và rủi ro vụ nuôi.

NoteQuy trình chốt lịch khảo sát

Thu thông tin liên hệ, vị trí farm, thời gian phù hợp và người phụ trách kỹ thuật tại farm.

Bắt đầu bằng một lần khảo sát nước cấp

Saqua không nên hứa phép màu. Trang này nên mời khách làm bước đúng nhất: khảo sát nguồn nước, đo chỉ số hiện trạng và chọn cấu hình phù hợp với farm.

Đăng ký tư vấn kỹ thuật